拉普拉斯

拉普拉斯
lạp phổ lạp tư

Laplace (nhà toán học người Pháp, 1749–1827)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Laplace (nhà toán học người Pháp, 1749–1827)

    • Laplace là một nhà toán học người Pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.