拉普兰

拉普兰
lán
lạp phổ lan

Lapland (vùng đất phía bắc châu Âu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Lapland (vùng đất phía bắc châu Âu)

    • Lapland nằm ở Bắc Âu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.