拉尼娅

拉尼娅
lạp ni á

Rania (tên người)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Rania (tên người)

    • Rania là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.