拉夫罗夫

拉夫罗夫
luó
lạp phu la phu

Lavrov (họ người)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Lavrov (họ người)

    • Lavrov là Bộ trưởng Ngoại giao Nga.

  2. danh từ

    Sergey Viktorovich Lavrov (1950-), nhà ngoại giao và chính trị gia Nga, Bộ trưởng Ngoại giao từ năm 2004

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.