拉力器

拉力器
lạp lực khí

dụng cụ tập kéo căng; dây tập thể lực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dụng cụ tập kéo căng; dây tập thể lực

    • Anh ấy dùng dây kéo để tập thể dục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.