拉丝模

拉丝模
lạp tơ mô

khuôn kéo dây; khuôn kéo sợi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khuôn kéo dây; khuôn kéo sợi

    • Cái khuôn kéo dây này rất sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.