抽象词

抽象词
chōuxiàng
trừu tượng từ

từ trừu tượng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    từ trừu tượng

    • “Tình yêu” là một từ trừu tượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.