抽认卡

抽认卡
chōurèn
trừu nhận ca

thẻ ghi nhớ; thẻ học từ vựng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thẻ ghi nhớ; thẻ học từ vựng

    • Tôi dùng thẻ ghi nhớ để học từ mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.