- 扌thủ(tay)BỘ
- 由do(từ đó, xuất phát)HÌNH THANH
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
bốc thăm; rút thăm
bốc thăm; rút thăm
Chúng tôi bốc thăm để quyết định ai bắt đầu trước.
rút thăm; bốc thăm
rút thăm; bốc thăm
Kết quả bốc thăm lần này là gì?
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
bốc thăm; rút thăm
bốc thăm; rút thăm
Chúng tôi bốc thăm để quyết định ai bắt đầu trước.
rút thăm; bốc thăm
rút thăm; bốc thăm
Kết quả bốc thăm lần này là gì?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.