抽签

抽签
chōuqiān
trừu thiêm

bốc thăm; rút thăm

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#26828
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bốc thăm; rút thăm

    • Chúng tôi bốc thăm để quyết định ai bắt đầu trước.

  2. động từ

    rút thăm; bốc thăm

  3. danh từ

    rút thăm; bốc thăm

    • Kết quả bốc thăm lần này là gì?

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.