抽泣

抽泣
chōu
trừu khấp

nức nở; thổn thức

1 nghĩa#20073
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nức nở; thổn thức

    • Cô ấy nức nở không nói nên lời.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.