抽冷子

抽冷子
chōulěngzi
trừu lạnh tử

(khẩu) ngớ ngẩn; sững sờ; bất ngờ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    (khẩu) ngớ ngẩn; sững sờ; bất ngờ

    • Anh ấy bất ngờ đánh tôi một cái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.