- 足túc(bàn chân (tượng hình))HỘI Ý
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
ngủ chung kề chân nhau (tình bạn thân thiết) [thành ngữ]
ngủ chung kề chân nhau (tình bạn thân thiết) [thành ngữ]
ngủ chung kề chân nhau (tình bạn thân thiết) [thành ngữ]
ngủ chung kề chân nhau (tình bạn thân thiết) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.