日报

日报
bào
nhật báo

nhật báo; báo hàng ngày

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#12635
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhật báo; báo hàng ngày

    每天出版一次的报纸měi tiān chūbǎn yī cì de báozhǐ

    • Tôi đọc báo hàng ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.