- 日nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
nhật báo; báo hàng ngày
nhật báo; báo hàng ngày
中每天出版一次的报纸měi tiān chūbǎn yī cì de báozhǐ
Tôi đọc báo hàng ngày.
nhật báo; báo hàng ngày
nhật báo; báo hàng ngày
中每天出版一次的报纸měi tiān chūbǎn yī cì de báozhǐ
Tôi đọc báo hàng ngày.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.