- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 仓thương(kho lương thực)HÌNH THANH
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
cướp vợ; hôn nhân cưỡng đoạt
cướp vợ; hôn nhân cưỡng đoạt
Cướp dâu là một phong tục cổ xưa.
cướp dâu; tục bắt vợ
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
cướp vợ; hôn nhân cưỡng đoạt
cướp vợ; hôn nhân cưỡng đoạt
Cướp dâu là một phong tục cổ xưa.
cướp dâu; tục bắt vợ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.