抛费

抛费
pāofèi
phao phí

lãng phí; phung phí

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lãng phí; phung phí

    • Đừng lãng phí thời gian.

  2. động từ

    tiêu tiền bừa bãi; hoang phí

    • Đừng lãng phí thời gian của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.

(xếp ngang)
(bao dưới-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.