抛砖

抛砖
pāozhuān
phao chuyên

ném gạch (để dẫn dụ ngọc; ý kiến sơ bộ để mời góp ý)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ném gạch (để dẫn dụ ngọc; ý kiến sơ bộ để mời góp ý)

    • Tôi xin phép mở lời trước, sau đó mọi người cùng thảo luận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.

(xếp ngang)
(bao dưới-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.