抛却

抛却
pāoquè
phao khước

vứt bỏ; bỏ đi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vứt bỏ; bỏ đi

    • Anh ấy đã vứt bỏ mọi phiền muộn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.

(xếp ngang)
(bao dưới-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.