抛体

抛体
pāo
phao thể

vật phóng; đạn đạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vật phóng; đạn đạo

    • Chuyển động của vật thể là một khái niệm quan trọng trong vật lý học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.

(xếp ngang)
(bao dưới-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.