抗锯齿

抗锯齿
kàngchǐ
kháng cưa xỉ

khử răng cưa; chống răng cưa (anti-aliasing)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khử răng cưa; chống răng cưa (anti-aliasing)

    • Trò chơi này hỗ trợ khử răng cưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.