抗病毒

抗病毒
kàngbìng
kháng bệnh độc

kháng vi-rút; kháng virus

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    kháng vi-rút; kháng virus

    • Loại thuốc này có tác dụng kháng virus.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.