- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)HÌNH THANH
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
điểm bỏ phiếu; trạm bỏ phiếu
điểm bỏ phiếu; trạm bỏ phiếu
Điểm bỏ phiếu rất gần đây.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
điểm bỏ phiếu; trạm bỏ phiếu
điểm bỏ phiếu; trạm bỏ phiếu
Điểm bỏ phiếu rất gần đây.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.