投影线

投影线
tóuyǐngxiàn
đầu ảnh tuyến

đường chiếu; tia chiếu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đường chiếu; tia chiếu

    • Đường chiếu là một khái niệm trong hình học.

  2. danh từ

    đường chiếu; đường chiếu xạ

    • Đường chiếu này rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.