投影机

投影机
tóuyǐng
đầu ảnh cơ

máy chiếu; máy chiếu phim

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy chiếu; máy chiếu phim

    • Cái máy chiếu này rất đắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.