投保

投保
tóubǎo
đầu bảo

mua bảo hiểm; tham gia bảo hiểm

2 nghĩa#32844
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mua bảo hiểm; tham gia bảo hiểm

    • Bạn đã mua bảo hiểm chưa?

  2. động từ

    bảo hiểm; an toàn; chắc chắn

KẾT HỢP1 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.