车险

车险
chēxiǎn
xa hiểm

bảo hiểm xe; bảo hiểm ô tô

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảo hiểm xe; bảo hiểm ô tô

    • Bạn có cần mua bảo hiểm xe hơi không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.