- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 爪trảo(móng vuốt, cào)HÌNH THANH
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
tranh thủ học tập; tập trung học hành chăm chỉ
tranh thủ học tập; tập trung học hành chăm chỉ
Chúng ta nên tập trung học tập.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
tranh thủ học tập; tập trung học hành chăm chỉ
tranh thủ học tập; tập trung học hành chăm chỉ
Chúng ta nên tập trung học tập.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.