抓紧学习

抓紧学习
zhuājǐnxué
trảo khẩn học tập

tranh thủ học tập; tập trung học hành chăm chỉ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tranh thủ học tập; tập trung học hành chăm chỉ

    • Chúng ta nên tập trung học tập.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.