抓娃娃机

抓娃娃机
zhuāwa
trảo oa oa cơ

máy gắp thú bông; máy gắp đồ chơi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy gắp thú bông; máy gắp đồ chơi

    • Tôi thích chơi máy gắp thú bông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.