技术方案

技术方案
shùfāngàn
kỹ thuật phương án

phương án kỹ thuật; giải pháp kỹ thuật

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phương án kỹ thuật; giải pháp kỹ thuật

    • Phương án kỹ thuật này rất tốt.

  2. danh từ

    giải pháp kỹ thuật; phương án kỹ thuật

    • Chúng tôi đang thảo luận về giải pháp kỹ thuật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.