技术指导

技术指导
shùzhǐdǎo
kỹ thuật chỉ đạo

cố vấn kỹ thuật; hướng dẫn kỹ thuật

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cố vấn kỹ thuật; hướng dẫn kỹ thuật

    • Anh ấy là một kỹ thuật viên hướng dẫn.

  2. danh từ

    chủ soái; tổng tư lệnh; huấn luyện viên trưởng

    • Anh ấy là một huấn luyện viên kỹ thuật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.