技术官僚

技术官僚
shùguānliáo
kỹ thuật quan liêu

chuyên gia kỹ trị; quan chức kỹ thuật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyên gia kỹ trị; quan chức kỹ thuật

    • Anh ấy là một kỹ thuật quan liêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.