承销店

承销店
chéngxiāodiàn
thừa tiêu điếm

nhà phân phối; đại lý bảo lãnh phát hành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà phân phối; đại lý bảo lãnh phát hành

    • Đại lý này có rất nhiều xe mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(chồng lên)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.