承载量

承载量
chéngzàiliàng
thừa tải lượng

sức chịu tải; sức tải; khả năng chịu đựng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sức chịu tải; sức tải; khả năng chịu đựng

    • Sức chứa của thang máy này là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(chồng lên)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.