批发价

批发价
jià
phê phát giá

giá bán buôn; giá sỉ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giá bán buôn; giá sỉ

    • Giá bán buôn này rất rẻ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.