扯后腿

扯后腿
chěhòutuǐ
xả hậu thối

kéo chân sau; cản trở; kìm hãm (ai đó)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. kéo chân sau; cản trở; kìm hãm (ai đó)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.