扭角羚

扭角羚
niǔjiǎolíng
nữu giác linh

dê takin (Budorcas taxicolor)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. dê takin (Budorcas taxicolor)

  2. danh từ

    dê linh dương sừng xoắn (Budorcas taxicolor); takin

    • Sơn dương Takin là một loài động vật quý hiếm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.