Tới nội dung chính

扫描仪

扫描仪
sǎomiáoyí
tảo miêu nghi

máy quét; máy scan

1 nghĩa#30838
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    máy quét; máy scan

    • 。

      Tôi cần một cái máy quét.

扫
sǎo
tảo
BỘ THỦ⼿
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu