扩展坞

扩展坞
kuòzhǎn
khuếch triển ổ

đế cắm; docking station

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đế cắm; docking station

    • Docking station này có thể kết nối nhiều thiết bị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.