- 扌thủ(tay)BỘ
- 口khẩu(miệng, cái khóa)HÌNH THANH
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
hấp dẫn lòng người; lay động lòng người [thành ngữ]
hấp dẫn lòng người; lay động lòng người [thành ngữ]
Câu chuyện này thật ly kỳ.
hồi hộp; gây cấn; lay động lòng người [thành ngữ]
khích lệ; phấn khởi lòng người
Câu chuyện này rất hấp dẫn.
tính kích thích; tính gây hưng phấn
hồi hộp lay động lòng người; cuốn hút (đến nghẹt thở) [thành ngữ]
Câu chuyện này thật gay cấn.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
hấp dẫn lòng người; lay động lòng người [thành ngữ]
hấp dẫn lòng người; lay động lòng người [thành ngữ]
Câu chuyện này thật ly kỳ.
hồi hộp; gây cấn; lay động lòng người [thành ngữ]
khích lệ; phấn khởi lòng người
Câu chuyện này rất hấp dẫn.
tính kích thích; tính gây hưng phấn
hồi hộp lay động lòng người; cuốn hút (đến nghẹt thở) [thành ngữ]
Câu chuyện này thật gay cấn.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.