托马斯

托马斯
Tuō
thác mã tư

Thô-mát (tên nam)

1 nghĩa#3473
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thô-mát (tên nam)

    男性人名,英文名叫托马斯的人nánxìng rénmíng、yīngwénmíng jiào tuōmǎsī de rén

    • Thomas là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.