托拉斯

托拉斯
tuō
thác lạp tư

tập đoàn độc quyền; tờ-rớt (thương mại)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tập đoàn độc quyền; tờ-rớt (thương mại)

    • Tổ hợp này kiểm soát toàn bộ ngành công nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.