托儿所

托儿所
tuōérsuǒ
thác nhi sở

nhà trẻ; nhà dưỡng nhi

1 nghĩa#25516
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà trẻ; nhà dưỡng nhi

    • Con tôi ở nhà trẻ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.