扔弃

扔弃
rēng
nhưng khí

bỏ lại; bỏ rơi

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bỏ lại; bỏ rơi

    • Anh ấy đã vứt bỏ quần áo cũ của mình.

  2. động từ

    vứt bỏ; bỏ đi

    • Xin đừng vứt rác.

  3. động từ

    mất đi; vứt bỏ; đánh mất

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay ném vật đi xa là hành động của 扔.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.