打工人

打工人
gōngrén
đả công nhân

người thợ; thợ làm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người thợ; thợ làm

    • Người lao động rất vất vả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.