打字员

打字员
yuán
đả tự viên

người đánh máy; thợ đánh máy

1 nghĩa#49425
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người đánh máy; thợ đánh máy

    • Cô ấy là một người đánh máy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.