打嘴巴

打嘴巴
zuǐba
đả chuỷ ba

tát vào mặt; tát vào miệng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tát vào mặt; tát vào miệng

    • Anh ấy đã tát rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.