打哑语

打哑语
đả á ngữ

dùng ngôn ngữ ký hiệu; ra hiệu bằng tay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dùng ngôn ngữ ký hiệu; ra hiệu bằng tay

    • Anh ấy giao tiếp bằng cách dùng ngôn ngữ ký hiệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.