- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)HÌNH THANH
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
bản in; bản in ra
bản in; bản in ra
Xin hãy đưa bản in cho tôi.
bản in ra; bản in cứng
Xin hãy cho tôi một bản in.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
bản in; bản in ra
bản in; bản in ra
Xin hãy đưa bản in cho tôi.
bản in ra; bản in cứng
Xin hãy cho tôi một bản in.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.