Tới nội dung chính

打印机

打印机
dǎyìnjī
đả ấn cơ

máy in

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#35684
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    máy in

    • 。

      Cái máy in này rất mới.

打
dá
đả
BỘ THỦ⼿
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu