打分数

打分数
fēnshù
đả phân số

chấm điểm; đánh giá; cho điểm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chấm điểm; đánh giá; cho điểm

    • Giáo viên chấm điểm bài tập của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.