打冷战

打冷战
lěngzhan
đả lạnh chiến

run rẩy; rùng mình (vì lạnh hoặc sợ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    run rẩy; rùng mình (vì lạnh hoặc sợ)

    • Tôi lạnh đến mức run rẩy.

  2. động từ

    run rẩy; rùng mình

    • Anh ấy lạnh đến nỗi run cầm cập.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.